giá ngự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khống chế và sai khiến, điều khiển: "Giá ngự" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động nắm quyền kiểm soát, điều khiển và sử dụng người khác hoặc sự vật theo ý mình. Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tào Tháo giá ngự nhân tài. (Tào Tháo biết cách khống chế và sử dụng người tài.)
- Nhà vua phải biết cách giá ngự quần thần. (Nhà vua phải biết cách điều khiển và sai khiến các quan trong triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giá ngự" trong văn chính luận hoặc sử sách: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản bàn về thuật lãnh đạo, quản lý con người trong lịch sử.
- Thuật giá ngự người tài là một trong những bí quyết thành công của các bậc đế vương. (Thuật điều khiển người tài là một trong những bí quyết thành công của các bậc đế vương.)
Biến thể và từ gần giống
- Điều khiển (động từ): chỉ huy, làm cho hoạt động theo ý muốn. (Từ hiện đại, phổ biến hơn).
- Khống chế (động từ): nắm quyền chi phối, kiềm chế.
- Sai khiến (động từ): bảo người khác làm việc cho mình.
Từ đồng nghĩa
- Cai quản: trông nom, quản lý.
- Thống lĩnh: đứng đầu và chỉ huy.
- Chế ngự: kìm hãm, khống chế.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Giá ngự" là một từ có tính chất cổ, thường chỉ gặp trong sách vở, văn chương hoặc khi nói về lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "điều khiển", "quản lý" hoặc "sử dụng" thay thế.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái của quyền lực, sự chủ động và thường áp dụng trong mối quan hệ giữa người cầm quyền và thuộc hạ.
- Khống chế và sai khiến (cũ): Tào Tháo giá ngự nhân tài.